"dhl" tiếng Trung là 敦豪快递 (dūn háo kuài dì)
“dhl” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
敦豪快递
phồn thể 敦豪快遞
dūn háo kuài dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
돈호쾌체
donhokwaeche · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: DHL
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.