AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đèo" tiếng Trung là 隘 (ài)

“đèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

隘

ài

Âm Hán Hàn của chữ

애
ae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đèo; chỗ hẹp; hẹp; bị giới hạn

Từng chữ: 隘 (ải)

Cách nói khác: 阨 è;

Có phải bạn tìm “đeo”?

配戴

pèi dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배대
baedae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đeo; mang (khẩu trang, kính áp tròng, máy trợ thính v.v.)

Từng chữ: 配 (phối) 戴 (đái)

Có phải bạn tìm “dẻo”?

胶状 phồn thể 膠狀

jiāo zhuàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

교상
gyosang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

膠状
こうじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dẻo; như gelatin; thuộc thể keo (hóa học)

Từng chữ: 膠 (keo) 狀 (trạng)

Cách nói khác: 软 ruǎn · 연; 糊糊 hú hu · 호호;

Có phải bạn tìm “đẽo”?

劘

mó

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đẽo

Từng chữ: 劘 (ma)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.