"đèo" tiếng Trung là 隘 (ài)
“đèo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
ài
Âm Hán Hàn của chữ
애
ae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đèo; chỗ hẹp; hẹp; bị giới hạn
Từng chữ: 隘 (ải)
Cách nói khác: 阨 è;
Có phải bạn tìm “đeo”?
pèi dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배대
baedae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đeo; mang (khẩu trang, kính áp tròng, máy trợ thính v.v.)
Có phải bạn tìm “dẻo”?
胶状
phồn thể 膠狀
jiāo zhuàng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
교상
gyosang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
膠状
こうじょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dẻo; như gelatin; thuộc thể keo (hóa học)
Cách nói khác: 软 ruǎn · 연; 糊糊 hú hu · 호호;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.