AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

配戴 nghĩa là gì? pèi dài

Từ tiếng Trung

配戴

pèi dài · âm Hán Việt từng chữ: phối đái

Nghĩa tiếng Việt

  1. đeo
  2. mang (khẩu trang, kính áp tròng, máy trợ thính v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đeo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.