AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến nơi thấy cửa đóng" tiếng Trung là 吃闭门羹 (chī bì mén gēng)

“đến nơi thấy cửa đóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吃闭门羹 phồn thể 吃閉門羹

chī bì mén gēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bị từ chối không cho vào (thành ngữ); đến nơi thấy cửa đóng

Từng chữ: 吃 (khật) 閉 (bế) 門 (môn) 羹 (canh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.