AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến mà không được mời" tiếng Trung là 不请自来 (bù qǐng zì lái)

“đến mà không được mời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不请自来 phồn thể 不請自來

bù qǐng zì lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đến mà không được mời; không mời mà đến

Từng chữ: 不 (không) 請 (thỉnh) 自 (tự) 來 (lai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.