AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến gần" tiếng Trung là 来临 (lái lín)

“đến gần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

来临 phồn thể 來臨

lái lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

来臨
らいりん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đến gần; đến gần hơn

Từng chữ: 來 (lai) 臨 (lâm)

Cách nói khác: 近前 jìn qián · 근전; 靠 kào; 接近 jiē jìn · 접근; 走近 zǒu jìn · 주근; 靠近 kào jìn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.