来临 (來臨) nghĩa là gì? lái lín
Từ tiếng Trung
来临
phồn thể 來臨lái lín · âm Hán Việt từng chữ: lai lâm
Nghĩa tiếng Việt
- đến gần
- đến gần hơn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
来臨
らいりん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.