AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đến chậm" tiếng Trung là 姗姗来迟 (shān shān lái chí)

“đến chậm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

姗姗来迟 phồn thể 姍姍來遲

shān shān lái chí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đến muộn; đến chậm; chậm chạp đến

Từng chữ: 姍 (san) 姍 (san) 來 (lai) 遲 (trì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.