AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

姗姗来迟 (姍姍來遲) nghĩa là gì? shān shān lái chí

Từ tiếng Trung

姗姗来迟

phồn thể 姍姍來遲

shān shān lái chí · âm Hán Việt từng chữ: san san lai trì

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến muộn
  2. đến chậm
  3. chậm chạp đến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đến muộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.