姗姗来迟 (姍姍來遲) nghĩa là gì? shān shān lái chí
Từ tiếng Trung
姗姗来迟
phồn thể 姍姍來遲shān shān lái chí · âm Hán Việt từng chữ: san san lai trì
Nghĩa tiếng Việt
- đến muộn
- đến chậm
- chậm chạp đến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đến muộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.