AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dè xe" tiếng Trung là 挡泥板 (dǎng ní bǎn)

“dè xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

挡泥板 phồn thể 擋泥板

dǎng ní bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (xe hơi, xe đạp, v.v.) chắn bùn; dè xe

Từng chữ: 擋 (đáng) 泥 (lầy) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.