AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để trống một vị trí" tiếng Trung là 虚位以待 (xū wèi yǐ dài)

“để trống một vị trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

虚位以待 phồn thể 虛位以待

xū wèi yǐ dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dành sẵn một chỗ; để trống một vị trí

Từng chữ: 虛 (hư) 位 (vị) 以 (dĩ) 待 (đãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.