“đề phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dī fang · Hán Việt: đề phòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân); cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2]
Cách nói khác: 谨防 jǐn fáng · 근방; 防 fáng · 방; 防范 fáng fàn · 방범; 警惕 jǐng tì; 力戒 lì jiè;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.