AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

提防 nghĩa là gì? dī fang

Từ tiếng Trung

提防

dī fang · Hán Việt: đề phòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đề phòng
  2. cảnh giác
  3. coi chừng không (sẩy chân)
  4. cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đề phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.