AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để nghỉ ngơi" tiếng Trung là 静一静 (jìng yī jìng)

“để nghỉ ngơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

静一静 phồn thể 靜一靜

jìng yī jìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정일정
jeongiljeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: để nghỉ ngơi; làm dịu một chút!; bình tĩnh một chút!

Từng chữ: 靜 (tĩnh) 一 (nhất) 靜 (tĩnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.