静一静 (靜一靜) nghĩa là gì? jìng yī jìng
Từ tiếng Trung
静一静
phồn thể 靜一靜jìng yī jìng · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh nhất tĩnh
Nghĩa tiếng Việt
- để nghỉ ngơi
- làm dịu một chút!
- bình tĩnh một chút!
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “để nghỉ ngơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.