AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

静一静 (靜一靜) nghĩa là gì? jìng yī jìng

Từ tiếng Trung

静一静

phồn thể 靜一靜

jìng yī jìng · âm Hán Việt từng chữ: tĩnh nhất tĩnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. để nghỉ ngơi
  2. làm dịu một chút!
  3. bình tĩnh một chút!

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “để nghỉ ngơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.