AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để mà" tiếng Trung là 借以 (jiè yǐ)

“để mà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

借以

jiè yǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: để mà; với mục đích; nhằm

Từng chữ: 借 (tá) 以 (dĩ)

Cách nói khác: 以致于 yǐ zhì yú; 俾使 bǐ shǐ; 为了 wèi le; 足以 zú yǐ · 족이; 好使 hǎo shǐ · 호사;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.