AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

借以 nghĩa là gì? jiè yǐ

Từ tiếng Trung

借以

jiè yǐ · âm Hán Việt từng chữ: tá dĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. để mà
  2. với mục đích
  3. nhằm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “để mà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.