AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để làm sau" tiếng Trung là 缓期 (huǎn qī)

“để làm sau” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

缓期 phồn thể 緩期

huǎn qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

완기
wangi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trì hoãn; để làm sau; hoãn lại

Từng chữ: 緩 (hoãn) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.