AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để lại" tiếng Trung là 留下 (liú xià)

“để lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

留下

liú xià

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: để lại; ở lại; duy trì; giữ lại

Từng chữ: 留 (lưu) 下 (hạ)

Cách nói khác: 遗留 yí liú · 유류; 留遗 liú yí; 撂 liào; 贻 yí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.