"để cho qua" tiếng Trung là 罢休 (bà xiū)
“để cho qua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
罢休
phồn thể 罷休
bà xiū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파휴
pahyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: từ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.); để cho qua; quên đi
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.