AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"để cho đi" tiếng Trung là 放走 (fàng zǒu)

“để cho đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

放走

fàng zǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방주
bangju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thả ra; để cho đi; cho phép (người hoặc động vật) đi; giải phóng

Từng chữ: 放 (phóng) 走 (tẩu)

Cách nói khác: 俜 pīng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.