AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầy tràn" tiếng Trung là 严了眼儿 (yán le yǎn r)

“đầy tràn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

严了眼儿 phồn thể 嚴了眼兒

yán le yǎn r

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầy tràn; ngập đến tận mắt; đông nghịt

Từng chữ: 嚴 (nghiêm) 了 (liễu) 眼 (nhãn) 兒 (nhi)

Cách nói khác: 挤满 jǐ mǎn; 漫溢 màn yì · 만일; 满登登 mǎn dēng dēng · 만등등;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.