"đẩy tới" tiếng Trung là 推进 (tuī jìn), tiếng Nhật 推進
“đẩy tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
推进
phồn thể 推進
tuī jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
추진
chujin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
推進
すいしん · từ thông dụng
Nghĩa: thúc đẩy; tiến hành; đẩy tới; phát triển
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.