AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đẫy đà" tiếng Trung là 丰 (fēng)

“đẫy đà” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

丰

fēng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sum suê; đẫy đà; diện mạo; sức hút

Từng chữ: 丰 (phong)

Cách nói khác: 肥硕 féi shuò · 비석; 前凸后翘 qián tū hòu qiào;

Có phải bạn tìm “đầy đá”?

嵬

wéi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đầy đá

Từng chữ: 嵬 (ngôi)

Có phải bạn tìm “dây da”?

皮条 phồn thể 皮條

pí tiáo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

피조
pijo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dây da; dây thắt; môi giới mại dâm; người môi giới

Từng chữ: 皮 (bì) 條 (điều)

Cách nói khác: 鞧 qiū;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.