AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 嵬 (ngôi)

嵬

Âm Hán Việt

13 nét

Tiếng Trung (pinyin)

wéi

Tiếng Hàn

외
oe

Tiếng Nhật

カイ・ガイ・ギ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): たかい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

high; rugged, rocky, precipitous

Từ thường gặp có chữ 嵬

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.