“dậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qǐ
Âm Hán Hàn của chữ
기
gi · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
起
おこり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dậy; nâng lên; thức dậy; khởi hành
Từng chữ: 起 (khởi)
Có phải bạn tìm “dạy”?
jiāo
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
教
きょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dạy
Từng chữ: 教 (giáo)
Cách nói khác: 训 xùn · 훈;
Có phải bạn tìm “đầy”?
满
phồn thể 滿
mǎn
Âm Hán Hàn của chữ
만
man · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lấp đầy; đầy; đầy đủ; nhét kín
Từng chữ: 滿 (mãn)
Cách nói khác: 充分 chōng fèn · 충분; 充满 chōng mǎn · 충만;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.