AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

起 nghĩa là gì? qǐ

Từ tiếng Trung

起

qǐ · Hán Việt: khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. dậy
  2. nâng lên
  3. thức dậy
  4. khởi hành
  5. bắt đầu
  6. xuất hiện

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

起
おこり

Từng chữ

Xem “dậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.