AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đầu tư" tiếng Trung là 投资 (tóu zī), tiếng Nhật 投資

“đầu tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

投资 phồn thể 投資

tóu zī · Hán Việt: đầu tư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

투자
tuja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

投資
とうし · từ thông dụng

Nghĩa: đầu tư

Từng chữ: 投 (đầu) 資 (tư)

Cách nói khác: 入股 rù gǔ · 입고; 股本 gǔ běn · 고본; 出资 chū zī · 출자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.