投资 (投資) nghĩa là gì? tóu zī
Từ tiếng Trung
投资
phồn thể 投資tóu zī · Hán Việt: đầu tư
Nghĩa tiếng Việt
- đầu tư
Đọc theo tiếng Hàn
투자
tuja
Tiếng Nhật
投資
とうし · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.