"đầu to" tiếng Trung là 大头 (dà tóu)
“đầu to” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大头
phồn thể 大頭
dà tóu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대두
daedu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
大頭
おおがしら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đầu to; mặt nạ hình đầu to; đầu lớn của cái gì; phần chính
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.