AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đau thương" tiếng Trung là 悲恸 (bēi tòng)

“đau thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

悲恸 phồn thể 悲慟

bēi tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đau thương

Từng chữ: 悲 (bi) 慟 (đỏng)

Có phải bạn tìm “đấu thương”?

马上比武 phồn thể 馬上比武

mǎ shàng bǐ wǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

마상비무
masangbimu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: giải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương

Từng chữ: 馬 (mã) 上 (thượng) 比 (tỉ) 武 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.