AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悲恸 (悲慟) nghĩa là gì? bēi tòng

Từ tiếng Trung

悲恸

phồn thể 悲慟

bēi tòng · âm Hán Việt từng chữ: bi đỏng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đau thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.