"đầu dò" tiếng Trung là 探针 (tàn zhēn)
“đầu dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
探针
phồn thể 探針
tàn zhēn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탐침
tamchim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
探針
たんしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đầu dò
Cách nói khác: 探头 tàn tóu · 탐두;
Có phải bạn tìm “đậu đỏ”?
红豆
phồn thể 紅豆
hóng dòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
홍두
hongdu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đậu azuki; đậu đỏ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.