AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

红豆 (紅豆) nghĩa là gì? hóng dòu

Từ tiếng Trung

红豆

phồn thể 紅豆

hóng dòu · âm Hán Việt từng chữ: hồng đậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậu azuki
  2. đậu đỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đậu azuki” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.