AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu chân sinh thái" tiếng Trung là 生态足迹 (shēng tài zú jì)

“dấu chân sinh thái” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

生态足迹 phồn thể 生態足迹

shēng tài zú jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dấu chân sinh thái

Từng chữ: 生 (sinh) 態 (thái) 足 (túc) 迹 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.