AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dấu chân động vật" tiếng Trung là 爪印 (zhǎo yìn)

“dấu chân động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爪印

zhǎo yìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조인
join · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

爪印
つめいん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dấu chân động vật

Từng chữ: 爪 (trảo) 印 (ấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.