AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

爪印 nghĩa là gì? zhǎo yìn

Từ tiếng Trung

爪印

zhǎo yìn · âm Hán Việt từng chữ: trảo ấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu chân động vật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

爪印
つめいん

Từng chữ

Xem “dấu chân động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.