爪印 nghĩa là gì? zhǎo yìn
Từ tiếng Trung
爪印
zhǎo yìn · âm Hán Việt từng chữ: trảo ấn
Nghĩa tiếng Việt
- dấu chân động vật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
爪印
つめいん
Từng chữ
Xem “dấu chân động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.