"đất trồng trọt" tiếng Trung là 庄稼地 (zhuāng jia dì)
“đất trồng trọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
庄稼地
phồn thể 莊稼地
zhuāng jia dì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đất trồng trọt; đất canh tác
Từng chữ: 莊 (trang) 稼 (giá) 地 (địa)
Cách nói khác: 田地 tián dì · 전지;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.