AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

庄稼地 (莊稼地) nghĩa là gì? zhuāng jia dì

Từ tiếng Trung

庄稼地

phồn thể 莊稼地

zhuāng jia dì · âm Hán Việt từng chữ: trang giá địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất trồng trọt
  2. đất canh tác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đất trồng trọt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.