AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dắt tay" tiếng Trung là 提携 (tí xié), tiếng Nhật 提携

“dắt tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

提携 phồn thể 提攜

tí xié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

제휴
jehyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

提携
ていけい · từ thông dụng

Nghĩa: dắt tay; hướng dẫn; hỗ trợ

Từng chữ: 提 (đề) 攜 (huề)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.