AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

提携

phồn thể 提攜

tí xié · âm Hán Việt từng chữ: đề huề

Nghĩa tiếng Việt

  1. dắt tay
  2. hướng dẫn
  3. hỗ trợ

Đọc theo tiếng Hàn

제휴
jehyu

Tiếng Nhật

提携
ていけい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dắt tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.