Từ tiếng Trung
提携
phồn thể 提攜tí xié · âm Hán Việt từng chữ: đề huề
Nghĩa tiếng Việt
- dắt tay
- hướng dẫn
- hỗ trợ
Đọc theo tiếng Hàn
제휴
jehyu
Tiếng Nhật
提携
ていけい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.