AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất ngập nước" tiếng Trung là 湿地 (shī dì), tiếng Nhật 湿地

“đất ngập nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

湿地 phồn thể 濕地

shī dì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습지
seupji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

湿地
しっち · từ thông dụng

Nghĩa: đất ngập nước

Từng chữ: 濕 (thấm) 地 (địa)

Cách nói khác: 沼泽 zhǎo zé · 소택;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.