湿地 (濕地) nghĩa là gì? shī dì
Từ tiếng Trung
湿地
phồn thể 濕地shī dì · âm Hán Việt từng chữ: thấm địa
Nghĩa tiếng Việt
- đất ngập nước
Đọc theo tiếng Hàn
습지
seupji
Tiếng Nhật
湿地
しっち · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “đất ngập nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.