AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất lành chim đậu" tiếng Trung là 鱼米之乡 (yú mǐ zhī xiāng)

“đất lành chim đậu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鱼米之乡 phồn thể 魚米之鄉

yú mǐ zhī xiāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (nghĩa đen) vùng đất cá và gạo; (nghĩa bóng) vùng màu mỡ; đất lành chim đậu

Từng chữ: 魚 (ngư) 米 (mễ) 之 (chi) 鄉 (hương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.