鱼米之乡 (魚米之鄉) nghĩa là gì? yú mǐ zhī xiāng
Từ tiếng Trung
鱼米之乡
phồn thể 魚米之鄉yú mǐ zhī xiāng · âm Hán Việt từng chữ: ngư mễ chi hương
Nghĩa tiếng Việt
- (nghĩa đen) vùng đất cá và gạo
- (nghĩa bóng) vùng màu mỡ
- đất lành chim đậu
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.