AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đặt lại chỗ cũ" tiếng Trung là 归位 (guī wèi)

“đặt lại chỗ cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

归位 phồn thể 歸位

guī wèi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

귀위
gwiwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đặt lại chỗ cũ; trở về vị trí ban đầu; trở về chỗ ngồi (trong lớp học)

Từng chữ: 歸 (quy) 位 (vị)

Cách nói khác: 放还 fàng huán · 방환;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.