AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đất đai rộng lớn" tiếng Trung là 万顷 (wàn qǐng)

“đất đai rộng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

万顷 phồn thể 萬頃

wàn qǐng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

万頃
ばんけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đất đai rộng lớn; không gian bao la

Từng chữ: 萬 (vạn) 頃 (khoảnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.