AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

万顷 (萬頃) nghĩa là gì? wàn qǐng

Từ tiếng Trung

万顷

phồn thể 萬頃

wàn qǐng · âm Hán Việt từng chữ: vạn khoảnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đất đai rộng lớn
  2. không gian bao la

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

万頃
ばんけい

Từng chữ

Xem “đất đai rộng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.