"đặt chỗ" tiếng Trung là 预约 (yù yuē)
“đặt chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
预约
phồn thể 預約
yù yuē
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
예약
yeyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đặt chỗ; đặt trước; hẹn trước
Cách nói khác: 订位 dìng wèi · 정위;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.