AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

预约 (預約) nghĩa là gì? yù yuē

Từ tiếng Trung

预约

phồn thể 預約

yù yuē · âm Hán Việt từng chữ: dự ước

Nghĩa tiếng Việt

  1. đặt chỗ
  2. đặt trước
  3. hẹn trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đặt chỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.